VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "sức sống" (1)

Vietnamese sức sống
English Nvitality, vigor
Example
Thành phố này luôn tràn đầy sức sống và năng lượng.
This city is always full of vitality and energy.
My Vocabulary

Related Word Results "sức sống" (0)

Phrase Results "sức sống" (2)

Da sạm thiếu sức sống.
Dull skin looks lifeless.
Thành phố này luôn tràn đầy sức sống và năng lượng.
This city is always full of vitality and energy.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y